cold n, bệnh cảm lạnh, cough v n, ho; bệnh ho, flu n, bệnh cúm, fever n, sốt, temperature n, nhiệt độ; sốt, backache n, bệnh đau lưng, earache n, bệnh đau tai, sore throat n, bệnh đau họng, runny nose n, bệnh sổ mũi, itchy adj, ngứa, sick = ill adj, bị ốm, disease n, bệnh tật, epidemic n, dịch bệnh lan truyền nhanh, obese adj, béo phì, risk of n, nguy cơ, patient n, bệnh nhân, expert in n, chuyên gia (về), medicine n, thuốc, painkiller n, thuốc giảm đau, cure for n v, phương pháp chữa bệnh; chữa bệnh, operate v, phẫu thuật, recover from v, bình phục, phục hồi, strong adj, khỏe mạnh, fresh adj, tươi tỉnh; tươi sống, energy n, năng lượng, calorie n, calo, balance n v, sự cân bằng; cân bằng, junk food n, đồ ăn vặt, adult n, người lớn, advise to V v, khuyên, ignore v, lờ đi; không quan tâm, be in goodbadpoor health, trong tình trạng sức khỏe tốt/xấu/kém, suffer from sth, chịu đựng; trải qua (bệnh tật), put on weight, tăng cân, stayget in shape, giữ vóc dáng đẹp, take a rest, nghỉ ngơi; thư giãn
0%
7.2-2
共享
共享
由
Uyentrinh93
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?