Stay put, ở yên một chỗ; không di chuyển, Combine, kết hợp; kết hợp lại, So long as, miễn là; với điều kiện là, Insane, điên loạn; mất trí, Frank, thẳng thắn; chân thành, Honest, trung thực; thật thà, Wonder, tự hỏi; thắc mắc; điều kỳ diệu, Get along with, hòa thuận với; hợp với, Retract, rút lại; thu lại; rút lui, Wound, vết thương; làm bị thương, Peace, hòa bình; sự yên bình, Cradle, nôi; cái nôi, Rush, vội vã; lao nhanh, Rush hours, giờ cao điểm, Destroy, phá hủy, Destruction, sự phá hủy; sự tàn phá, Construction, sự xây dựng; công trình xây dựng, Command, ra lệnh; mệnh lệnh, Fetch, đi lấy; mang về, Overcharge, tính giá quá cao; tính tiền quá mức, Heir, người thừa kế, Throne, ngai vàng, It was a blast, đã rất vui; đã rất tuyệt, Fleet, hạm đội; đội tàu, Get rid of, loại bỏ; vứt bỏ, Put it away, cất nó đi, Duck, con vịt; cúi xuống né, Return the favor, đáp lại ân huệ; trả ơn, Could you do me a favor, bạn có thể giúp tôi một việc được không?, Favorable condition, điều kiện thuận lợi, Stand a chance, có cơ hội, Mighty, mạnh mẽ; hùng mạnh, The pen is mightier than the sword, ngòi bút mạnh hơn thanh kiếm, Poem, bài thơ, poetry, thơ ca
0%
6
共享
共享
由
Letung142
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?