hoàn toàn không có; thiếu hẳn, be devoid of, rõ ràng, cụ thể; được thể hiện trực tiếp, explicit (adj), làm ai xúc động sâu sắc, touch sb deeply, bộc lộ/để lộ những dấu hiệu, triệu chứng của điều gì, betray the symptoms of sth, độ dẫn điện; khả năng dẫn dòng điện, electrical conductance (n), tác nhân kích thích mạnh; kích thích có tác động lớn, potent stimulus (n), một bức tranh/sự mô tả chi tiết về ai hoặc điều gì, a detailed portrait (n), giai đoạn mong đợi/dự đoán trước một sự việc sắp xảy ra, anticipatory phase (n), cao trào về âm thanh; điểm đỉnh của trải nghiệm âm thanh, acoustic climax (n), gây xúc động mạnh, thường gợi cảm giác buồn hoặc day dứt, poignant (adj), mê cung; một hệ thống phức tạp, khó tìm đường hoặc khó hiểu, labyrinth (n), sự cố ý/cẩn thận né tránh một điều gì đó, studious avoidance (n), mổ xẻ; phân tích kỹ từng phần, dissect (v), khéo léo, tài tình, sáng tạo, ingenious (adj), sự căng thẳng hồi hộp do chờ đợi điều sắp xảy ra, suspenseful tension (n), nghĩa hàm ẩn/liên tưởng của từ, ngoài nghĩa trực tiếp, connotative meaning (n), gợi lên, khơi gợi (cảm xúc, ký ức, hình ảnh...), invoke = evoke (v), một cảm giác phấn khích dâng lên đột ngột, a rush of excitement (n), gợi ra, khơi ra; khiến một phản ứng/thông tin xuất hiện, elicit (v), bình an vô sự; an toàn và không bị tổn hại, safe and sound (idiom), sự tán tỉnh, sự ve vãn, flirtation (n), sự phục tùng, sự khuất phục, submission (n), xảy ra/đứng trước; đi trước, precede (v), đơn giản hóa quá mức (mang nghĩa tiêu cực), simplistic (adj)
0%
Music
共享
共享
由
Kimhung1221999
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?