general truth, Sự thật hiển nhiên, happen regularly, Xảy ra thường xuyên, timetables, Những thời gian biểu, programmes, Các chương trình, communication, Sự giao tiếp, divide, Chia, phân chia, belong to, Thuộc về, popular group, Nhóm phổ biến, insects and bugs, Côn trùng, sâu bọ, plants, Cây cối, thực vật, grow, Trồng, phát triển, maturity, Sự trưởng thành, valuable lessons, Những bài học quý giá, responsibility, Trách nhiệm, join in, Tham gia, patient, Kiên nhẫn, bệnh nhân, developed form, Hình thức phát triển, the duty of, Nhiệm vụ của, take care of, Chăm sóc, mind map, Sơ đồ tư duy, organise, Tổ chức, sắp xếp, brainstorm, Động não, đưa ra ý tưởng, suitable, Phù hợp, persuade, Thuyết phục, classmates, Bạn cùng lớp, relate to, Liên quan đến, disliking, Sự không thích, a paragraph, Một đoạn văn, benefits, Những lợi ích, play the violin, Chơi đàn vĩ cầm
0%
Unit 1.1
共享
共享
由
Buithikhanhhuye
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?