Acne, Mụn trứng cá, White pimples, Mụn đầu trắng, Cheese cake, Bánh phô mai, Clean up, Dọn dẹp, làm sạch, Community library, Thư viện cộng đồng, Product, Sản phẩm, Soybeans, Đậu nành, Eyedrops, Thuốc nhỏ mắt, Chapped skin, Da khô nứt nẻ, Serious disease, Bệnh nghiêm trọng, Avoid, Tránh, Put on weight, Tăng cân, Wear a mask, Đeo khẩu trang, Avoid crowds, Tránh đám đông, Surround, Bao quanh, Europeans, Người châu Âu, Sweetened food, Thực phẩm có đường, Harmful, Có hại, Bad habit, Thói quen xấu, Good habit, Thói quen tốt, Wash your hands, Rửa tay, Eat tofu, Ăn đậu phụ, Brush your teeth, Đánh răng, Dirty hands, Tay bẩn, Skin condition, Tình trạng da, Fit, Khỏe mạnh, cân đối, Active, Năng động, tích cực, Affect, Ảnh hưởng, Soft drinks, Nước ngọt, Neighbourhood, Hàng xóm
0%
Unit 2.2
共享
共享
由
Buithikhanhhuye
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?