Ham, Giăm bông, Pan, Chảo, Lamb, Thịt cừu, Plate, Đĩa, Pot, Nồi, Sauce, Nước sốt, Fault, Lỗi, sai sót, Pork, Thịt lợn, Fork, Cái dĩa, Mineral water, Nước khoáng, Tuna, Cá ngừ, A tin of, Một hộp (kim loại), A carton of, Một hộp giấy, A slice of, Một lát, A bar of, Một thanh, A bottle of, Một chai, Pepper, Hạt tiêu, Omelette, Trứng tráng, Butter, Bơ, Teaspoon, Thìa cà phê, Organic food, Thực phẩm hữu cơ, Usual, Thông thường, Roast chicken, Gà quay, Spring rolls, Nem rán, chả giò, Yogurt, Sữa chua, Cartons, Những hộp giấy, Shopping list, Danh sách mua sắm, Price list, Bảng giá, Instant noodles, Mì ăn liền, Packets, Những gói

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存:?