trường cấp 2, 初中, chúng ta, chúng mình, 咱们, đổi, thay thế, 换, nhà, căn nhà, 房子, khu dân cư, khu chung cư, 小区, môi trường, hoàn cảnh, 环境, khá, rất, 挺, điều hòa, khá, rất, máy giặt, 洗衣机, tầng, 层, vườn, khu vườn, 花园, đèn, 灯, đóng, tắt, 关, tủ lạnh, 冰箱, quét dọn, làm vệ sinh, 打扫, chuyển nhà, 搬家, làm, giải quyết, xử lý, 办, thẻ tín dụng, 信用卡, trả lại, hoàn trả, 还, nghe nói, nghe kể rằng, 听说, ngân hàng, 银行, mới, mãi đến… mới…, 才, giấy, 纸, chuyển,bê, 搬, cần, cần phải, 需要
0%
3.3
共享
共享
由
Doduhieu5320
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?