board game, trò chơi bàn cờ (n), meet up, gặp nhau (phr.v), community activity, hoạt động cộng đồng (n.phr), pick up litter, nhặt rác (v.phr), donate books, quyên góp sách (v.phr), plant vegetables, trồng rau (v.phr), fantastic, tuyệt vời (adj), community service, dịch vụ cộng đồng / hoạt động phục vụ cộng đồng (n.phr), clean up, dọn dẹp (phr.v), clean-up activity, hoạt động dọn dẹp (n.phr), collect, thu thập, thu gom (v), develop, phát triển (v), donate, quyên góp, ủng hộ (v), elderly, cao tuổi, lớn tuổi (adj), exchange, trao đổi (v), flooded, bị ngập lụt (adj), homeless, vô gia cư (adj), mountainous, thuộc vùng núi, miền núi (adj), nursing home, viện dưỡng lão, nhà dưỡng lão (n), orphanage, trại trẻ mồ côi (n), plant, trồng cây (v), protect, bảo vệ (v), proud, tự hào (adj), provide, cung cấp (v), rural area, khu vực nông thôn (n.phr), skill, kỹ năng (n), teenager, thanh thiếu niên (n), tutor, dạy kèm (v), volunteer, tình nguyện viên (n); tình nguyện (v), water the plants, tưới cây (v.phr), tutor primary students, dạy kèm học sinh tiểu học (v.phr), raise money, gây quỹ (v.phr), mountainous area, khu vực miền núi (n.phr), street children, trẻ em đường phố, trẻ em cơ nhỡ (n.phr), decorate, trang trí (v), recycle, tái chế (v), flooded area, khu vực bị ngập lụt (n.phr), have fun, vui chơi, vui vẻ (phr), grow up, lớn lên (phr.v), be proud of, tự hào về (phr), set up, thành lập, thiết lập (phr.v)
0%
7.3A
共享
共享
由
Uyentrinh93
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?