biết hai ngôn ngữ; song ngữ, bilingual (adj), chỉ biết một ngôn ngữ, monolingual (adj), biết nhiều ngôn ngữ, multilingual (adj), thứ tự lần lượt, sequential order (n), sự cạnh tranh giữa các ngôn ngữ trong não, linguistic competition (n), trạng thái gần nhớ ra từ nhưng không nhớ được, tip-of-the-tongue states (idiom), giỏi, xuất sắc về điều gì, excel at sth, sự gây nhiễu; cản trở, interference (n), các cơ chế nhận thức, cognitive mechanisms (n), bệnh thoái hóa não, degenerative brain disease (n), mang lại; đem đến, impart (v), sự tiếp thu ngôn ngữ, language acquisition (n), sự linh hoạt trong tư duy, mental agility (n), xoay xở, chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ, juggle two languages (n), âm thanh nghe được, auditory input (n), phân loại, categorize (v), trẻ sơ sinh; trẻ nhỏ, infant (n), tương ứng, corresponding (adj), tần số (âm thanh), frequency (n), người tương ứng ở nhóm khác, counterpart (n), tương ứng với; liên hệ với, map onto (phr.v), sự nuôi dạy; môi trường lớn lên, upbringing (n), xoay xở; thích nghi với, navigate (v)
0%
Billingual
共享
共享
由
Kimhung1221999
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?