Active (adj), Hăng hái, năng động, Appearance (n), Dáng vẻ, ngoại hình, Barbecue (n), Món thịt nướng barbecue, Choir (n), Dàn đồng ca, Competition (n), Cuộc đua, cuộc thi, Confident (adj), Tự tin, tin tưởng, Curious (adj), Tò mò, thích tìm hiểu, Chubby (adj), Mập mạp, mũm mĩm, Gardening (v), Làm vườn, Firefighter (n), Lính cứu hỏa, Fireworks (n), Pháo hoa, Freedom-loving (adj), Yêu tự do, Field trip (n), Chuyến đi thực địa, Sensitive (adj), Nhạy cảm, Generous (adj), Rộng rãi, hào phóng, Museum (n), Viện bảo tàng, Organise (v), Tổ chức, Patient (adj), Điềm tĩnh, Personality (n), Tính cách, cá tính, Prepare (v), Chuẩn bị, Racing (n), Cuộc đua, Reliable (adj), Đáng tin cậy, Serious (adj), Nghiêm túc, Shy (adj), Bẽn lẽn, hay xấu hổ, Sporty (adj), Dáng thể thao, khỏe mạnh, Volunteer (n), Tình nguyện viên, Zodiac (n), Cung hoàng đạo, Responsible (adj), Chịu trách nhiệm, Independent (adj), Độc lập, Straight (adj), Thẳng, Curly (adj), Xoăn, Blonde (adj), Màu vàng hoe, bạch kim, Creative (adj), Sáng tạo, Kind (adj), Tốt bụng, Clever (adj), Khéo léo, Talkative (adj), Nói nhiều, hay nói, Newspaper (n), Báo, Psychiatrist (n), Bác sĩ tâm thần học, Psychologist (n), Nhà tâm lý học, Psychology (n), Tâm lý học, Pneumonia (n), Bệnh viêm phổi, Receipt (n), Biên lai, Buy (v), Mua, Climb (v, n), Leo trèo, sự leo trèo, Debt (n), Món nợ, Limb (n), Cành, chi người

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存:?