What does "board game" mean in Vietnamese?, trò chơi trên bàn cờ, sân chơi, trò chơi điện tử, quyển sách, What does "clean-up activity" mean in Vietnamese?, cuộc thi hát, buổi họp lớp, hoạt động thể thao, hoạt động dọn rửa, What does "collect" mean in Vietnamese?, di chuyển, phá hủy, sưu tầm, bỏ qua, What does "community" mean in Vietnamese?, gia đình, cộng đồng, thành phố, trường học, What does "community service" mean in Vietnamese?, dịch vụ y tế, dịch vụ cộng đồng, việc nhà, giao thông công cộng, What does "develop" mean in Vietnamese?, giữ lại, chia sẻ, phát triển, thu nhỏ, What does "donate" mean in Vietnamese?, mượn, bán đi, nhặt lên, quyên góp, What does "elderly" mean in Vietnamese?, lớn tuổi, khỏe mạnh, trẻ tuổi, vui tính, What does "exchange" mean in Vietnamese?, chăm sóc, xây dựng, trao đổi, lựa chọn, What does "flooded" mean in Vietnamese?, bị mất, bị hỏng, bị cháy, bị lũ lụt, What does "homeless" mean in Vietnamese?, vô gia cư, an toàn, giàu có, nổi tiếng, What does "mountainous" mean in Vietnamese?, ven biển, vùng núi, đồng bằng, thành thị, What does "nursing" mean in Vietnamese?, giảng dạy, lái xe, trồng cây, chăm sóc, What does "nursing home" mean in Vietnamese?, trạm xe buýt, viện dưỡng lão, trại hè, bệnh viện nhi, What does "orphanage" mean in Vietnamese?, trại trẻ mồ côi, siêu thị, nhà tù, thư viện, What does "plant" mean in Vietnamese?, quét dọn, vẽ tranh, trồng cây, nấu ăn, What does "proud" mean in Vietnamese?, mệt mỏi, tự hào, lo lắng, buồn bã, What does "provide" mean in Vietnamese?, thay đổi, nhận lấy, cung cấp, che giấu, What does "rural area" mean in Vietnamese?, vùng nông thôn, khu công nghiệp, trung tâm phố, khu du lịch, What does "skill" mean in Vietnamese?, ước mơ, sở thích, thói quen, kỹ năng, What does "teenager" mean in Vietnamese?, người già, người lớn, thanh thiếu niên, em bé, What does "tutor" mean in Vietnamese?, nghỉ ngơi, du lịch, biểu diễn, phụ đạo, What does "volunteer" mean in Vietnamese?, tình nguyện viên, kỹ sư, bác sĩ, ca sĩ
0%
Unit 3
共享
共享
由
Miulinhtinh45
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随堂测验
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?