niềm tin, faith (n), sự dự đoán, dự báo (về tương lai), projection (n), sự vượt trội, tính ưu việt, superiority (n), lôi kéo, involve (v), sự cởi mở, minh bạch, openness (n), thiếu tin tưởng, hoài nghi, mistrustful (adj), sự làm cho ưa chuộng lại, resuscitation (n), đột quỵ, stroke (n), dự báo, dự đoán, forecast (v), có đủ năng lực, giỏi, competent (adj), hợp lý, có cơ sở để tin, plausible (adj), sự nghi ngờ, ngờ vực, suspicion (n), hiểu sâu, lĩnh hội, comprehend (v), không tương xứng, quá mức so với thực tế, disproportionate (adj), người hoài nghi, sceptic (n), sự thiên vị, bias (n), sự công khai, tiết lộ (sự thật), disclosure (n), sự giám sát, theo dõi, surveillance (n), sự bất đồng ý kiến, sự khác nhau, divergence (n), kỳ quặc, khó tin, outlandish (adj), người lạc quan, optimist (n), kiến thức và kỹ năng chuyên môn, expertise (n), gần như không thể xảy ra lỗi, foolproof (adj), phán quyết, judgement (n), sự chữa trị, treatment (n), sự từ chối, bác bỏ, rejection (n), phục hồi, lấy lại, reinstate (v)
0%
Artificial intelligence
共享
共享
由
Kimhung1221999
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?