thing / stuff, đồ / đồ vật, classifier for objects, cái / chiếc (cái điện thoại, chiếc xe máy), classifier for books, notebooks, quyển (quyển sách, quyển vở), phone, điện thoại, charger, sạc (sạc điện thoại, sạc máy tính), laptop / computer / calculator, máy tính, wallet, ví, book, sách, pen, bút (cái bút / cây bút), notebook, vở, backpack, balo / cặp, bag (any kind), túi, purse, túi xách, key, chìa khoá, door, cửa, window, cửa sổ, wall, tường, floor, sàn, stairs, cầu thang, table / desk, bàn, chair, ghế, sofa, sô fa, pillow, gối, carpet, thảm, bed, giường, mirror, gương, clothes, quần áo, clothes cabinet / wardrobe, tủ quần áo, shoes, giày, cabinet, tủ, shelf, kệ, fridge, tủ lạnh, air conditioner, máy lạnh, fan, quạt, TV, ti vi, clock, đồng hồ, wall clock, đồng hồ treo tường, watch, đồng hồ đeo tay, light, đèn, lamp, đèn ngủ, CD, đĩa, cup, cốc / ly, mini bowl / dishes, chén (rửa chén), sink, bồn rửa, broom, chổi, trash bin, thùng rác, bin / big box, thùng, flower, hoa, tree / plant, cây, room, phòng, living room, phòng khách, kitchen, bếp, bathroom, nhà vệ sinh / phòng tắm, shower (n), vòi sen

General objects

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存:?