classroom — phòng học, gym — phòng thể dục, library — thư viện, school — trường học, art room — phòng mỹ thuật, playground — sân chơi, computer room — phòng máy tính, music room — phòng âm nhạc, schoolyard — sân trường, morning — buổi sáng, instruments — nhạc cụ, play games — chơi game, do exercise — tập thể dục, sing — hát, dance — nhảy, picture — bức tranh, clean — sạch sẽ, new — mới, travel — du lịch, comic book — truyện tranh, crafts — đồ thủ công, swings — xích đu, slides — cầu trượt, tag — trò đuổi bắt, kind — tốt bụng, helpful — hay giúp đỡ, subject — môn học, first floor — tầng một, quiet — yên tĩnh, balcony — ban công, practice English — luyện tập tiếng Anh, cinema — rạp chiếu phim, learn — học, jungle — khu rừng
0%
THEME 6
共享
共享
由
Gemmalanguagecenter
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随机卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
AI增强版:本活动包含AI生成的内容。
了解更多信息。
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?