active, năng động, rụt rè, appearance, bề ngoài, ngoại hình, tính cách, careful, bất cẩn, cẩn thận, caring, vô tâm, chu đáo, cheek, má, môi, clever, thông minh, xinh đẹp, confident, rụt rè, tự tin, creative, sáng tạo, đơn giản, friendly, thân thiện, khó gần, funny, khôi hài, vui tính, xấu tính, hard-working, chăm chỉ, lười biếng, kind, xấu xa, tử tế, loving, giàu tình thương, ghét, personality, tính cách, ngoại hình, shoulder, tay, vai, shy, xấu hổ, tự tin, slim, mảnh khảnh, mập
0%
Unit 3
共享
共享
由
Huyentranhy2k6
L6
编辑内容
保存
喜欢
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
飞果
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?