receipt - biên lai, express service - chuyển phát nhanh, estimate - bản báo giá, agenda - chương trình nghị sự, chương trình cuộc họp, supply - cung cấp, out of stock - hết hàng, venue - địa điểm, warehouse - nhà kho, inventory - hàng tồn kho, inquiry - câu hỏi, itinerary - lịch trình, decline - giảm, prescription - đơn thuốc, pharmacy - nhà thuốc, shortage - thiếu hụt, merchandise - hàng hóa, platform - sân ga, elevator - thang máy, procedure - quy trình, negotiate - đàm phán , hardware store - cửa hàng dụng cụ , acquisition - sự mua lại ,
0%
Part 3_Practice Test 3
共享
共享
共享
由
My251e3
ĐH
Tiếng Anh
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?