vocational subject - môn học nghề, career - sự nghiệp, lodging manager - người phân phòng, do a ninetofive job - làm công việc giờ hành chính, customer service - dịch vụ chăm sóc khách hàng, housekeeper - nhân viên dọn phòng, applied approach - phương pháp thực tế, qualification - bằng cấp, businesswoman - nữ doanh nhân, profession - nghề, career path - con đường sự nghiệp, mechanic - thợ máy, earn a living - kiếm sống, work flexitime - làm việc theo giờ linh hoạt, pharmacist - dược sỹ, fashion designer - nhà thiết kế thời trang,

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: