At one’s disposal - tùy ý sử dụng, Be made redundant - bị cho nghỉ việc, Be put on probation - được cho thử việc, Break into the market - thâm nhập thị trường, break the ice - làm quen, Catch on - trở nên phổ biến, nổi tiếng, Call off - hủy bỏ, Come across - tình cờ gặp, thấy, Come up with - nghĩ ra, nảy sinh ra, Cut down on - cắt giảm, Put........... before the horse - the cart, Sit on - the fence, The more the merrier - càng đông càng vui, The pros and cons - thuận lợi, bất lợi, .................time is a charm - Third,
0%
matching
共享
共享
共享
由
Khonggiahan
THPT
Tiếng Anh
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
配对游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?