1) Sport shoes a) vợt b) giày thể thao c) bóng chuyền 2) racket a) vợt b) kính bơi c) vô địch 3) goggles a) cuộc thi b) vợt c) kính bơi 4) champion a) vô địch b) kính bơi c) cuộc thi 5) competition a) yêu thích thể thao, có tính chất thể thao b) vợt c) cuộc thi 6) sporty a) yêu thích thể thao, có tính chất thể thao b) cuộc thi c) kính bơi 7) marathon a) chúc mừng b) cuộc chạy đua c) vợt 8) congratulations a) diễn ra, xảy ra b) chúc mừng c) cuộc thi 9) contest a) cuộc thi b) bóng chuyền c) diễn ra, xảy ra 10) take place a) bóng chuyền b) kính bơi c) diễn ra, xảy ra 11) volleyball a) bóng chuyền b) yêu thích thể thao, có tính chất thể thao c) vợt
0%
activities
共享
共享
共享
由
Ando98096
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随堂测验
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?