fraction, phân số, numerator, tử số, denominator, mẫu số, Diameter, đường kính, Radius, bán kính, Semicircle, nửa vòng tròn, Circumference, chu vi hình tròn, Addition, phép cộng, Addend, số hạng, Sum, tổng, Subtraction, phép trừ, Minuend, số bị trừ, Subtrahend, số trừ, Trapezoid, hình thang, Cube, hình lập phương, Total surface area, diện tích toàn phần, Lateral surface area, diện tích xung quanh, Percentage, tỉ số phần trăm, Volume, thể tích, Leap year, năm nhuần, Normal year, năm thường, fortnight, 2 tuần, Even number, số chẵn, Odd number, số lẻ , Mixed number, hỗn số, Decimal, số thập phân, Division , phép chia, Dividend, số bị chia, Quotient, thương, Divisor, số chia.
0%
Maths 5
共享
共享
共享
由
Mshuyenmoka
L5
Toán
编辑内容
打印
嵌入
更多
排行榜
查看顶级球员
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
填字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
排行榜
查看顶级球员
)
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?