Morning - Buổi sáng, Afternoon - Buổi chiều, Evening - Buổi tối, Midnight - nửa đêm, Today - hôm nay, Yesterday - hôm qua, Tomorrow - ngày mai, The day after tomorrow - Ngày kia, The day before yesterday - Hôm trước/hôm kia, Last night - tối qua, Tonight - Tối nay, Second - giây, Minute - phút, Hour - tiếng/giờ, Week - tuần, Decade - thập kỷ, Century - thế kỷ, Weekend - cuối tuần, Month - tháng, Year - năm, (Giờ) + AM - giờ buổi sáng, (Giờ) + PM - giờ buổi chiều,tối, ago - trước đây/trước đó, Five minutes ago - 5 phút trước, An hour ago - 1 tiếng trước, A week ago - 1 tuần trước, A month ago - 1 tháng trước, A year ago - 1 năm trước, The previous day - Ngày trước đó, The following day - Ngày sau đó,
0%
Time
共享
共享
共享
由
U10437651
TH
Tiếng Anh
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?