The FROG can jump., That is the FRAME - Khung (ảnh), On Sunday, I'm FREE - rảnh rỗi, I can FRY the eggs. - rán, chiên, I can FLY a plane. - Tôi có thể lái máy bay., I have pink FLIP- FLOPS. - TÔNG, That is my FRAIL grandma. - mảnh khảnh, yếu, The TRAIN is long and fast., The TRUCK is big and fast. - xe tải, trick - sự lừa dối, TREAT her well. - Hãy ĐỐI XỬ tốt với cô ấy, FROZE - ĐÃ ĐÔNG CỨNG, đóng băng, freeze - đóng băng, TRY your best! - CỐ GẮNG hết sức nhé!, frost - sự sương giá, Have a nice TRIP. - Chúc c có chuyến đi vui vẻ., a running TRACK - đường đua, Viet Nam does a lot of TRADE with American. - Việt Nam làm ăn nhiều với Mỹ., trim - tỉa, cắt, trail - đường mòn (đường nhỏ qua rừng, núi),
0%
fr, tr
共享
共享
共享
由
Hoangthosp2
L4
L5
Ngoại ngữ
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?