negative # positive - tiêu cực # tích cực, vehicle /ˈviːɪkl/ (n) - xe cộ, private vehicle(s) /ˈpraɪvət//ˈviːəkl/ - phương tiện cá nhân, privacy /ˈprɪvəsi/ (n) - sự riêng tư, be made up of (vp) - = include /ɪnˈkluːd/(v): bao gồm, traffic jam /ˈtræfɪk dʒæm/ - = traffic congestion /ˈtræfɪk /kənˈdʒestʃən/ (n): kẹt xe, public transport /ˈpʌblɪk ˈtrænspɔːt/ (n) - phương tiện giao thông công cộng, city dweller /ˈsɪti ˈdwelə/ (np) - người dân thành phố, infrastructure /ˈɪnfrəstrʌktʃə(r)/ (n) - cơ sở hạ tầng, modern technology/ˈmɑːdərn//tekˈnɒlədʒi/ - công nghệ hiện đại, smart /ˈsmɑːt/ (a) - thông minh, sensor /ˈsensə(r)/ (n) - cảm biến, operate / /ˈɒpəreɪt/ (v) - vận hành, efficiently /ɪˈfɪʃntli/ (adv) - một cách hiệu quả, high-rise /ˈhaɪ raɪz/ (adj) - cao tầng, có nhiều tầng, high-rise building/ˈhaɪ raɪz//ˈbɪldɪŋ/(np) - những tòa nhà cao tầng, solve/sɒlv/ (v) - giải quyết, solution /səˈluːʃn/ (n) - giải pháp,
0%
E 11 - UNIT 3 - GETTING STARTED
共享
共享
共享
由
Tamluan19812
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?