convenient, sự tiện lợi, data, dữ liệu, category, phân loại, sequence, sự nối tiếp, advancement, sự tiến bộ, advent, sự bắt đầu, sự đến, detection, sự phát hiện, security, an ninh, analyze, phân tích, diversity, phong phú, đa dagj, broadcast, phát sóng, subscribe, đăng ký, interact, tương tác, collaborate, cộng tác, unite, liên kết, personalize, cá nhân hóa, distract, xao nhãng, install, sự lắp đặt, enormous, to lớn, addicted, nghiện cái gì, obsess, ám ảnh, brief, ngắn gọn, instant, ngay lập tức, constant, vững vàng, Digital device, Thiết bị kỹ thuật số, Mass media, Phương tiện thông tin đại chúng, Search engine, Công cụ tìm kiếm, Carry out, Tiến hành, Surf the internet, Lướt mạng, Social network, Mạng lưới xã hội, Means of communication, Phương tiện giao tiế, Social account, Tài khoản xã hội, Keep in touch with, Giữ liên lạc, Large scale, Quy mô lớn
0%
Unit 4
共享
共享
由
Vanthikimchi
L12
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?