Ăn, Uống, Đi, Ngủ, Nói, Học, Mua, Có, Làm, Làm việc, Muốn, Thích, Biết,

13 BASIC VERBS - SENTENCES

排行榜

闪存卡是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: