Acrobatics - Xiếc, các động tác nhào lộn, Admire - Ngưỡng mộ, khâm phục, say mê, Alive - Còn sống, sinh động, Atmosphere - Bầu không khí, khí quyển, Bad spirit - Điều xấu xa, tà ma, Bamboo pole - Cây nêu, Bloom - Nở hoa/Hoa, Buddhist - Tín đồ Phật giáo, Carp - Cá chép, Ceremony - Nghi thức, nghi lễ, Coastal - Thuộc vùng duyên hải, ven biển, Communal house - Nhà rông, đình, Contestant - Thí sinh, đối thủ, Decorative - Có tính trang trí, để trang trí, Item - Khoản, Món đồ, Family bonding - Sự gắn kết tình cảm gia đình, Family reunion - Cuộc họp mặt, sum họp gia đình, Festival goer - Người đi xem lễ hội, Kitchen Gods - Táo quân, Lantern - Đèn lồng, Longevity - Tuổi thọ, sự sống lâu, Lion dance - Múa lân, Maintain - Duy trì, Martial arts - Võ thuật, Monk - Nhà sư, Mark - Đánh dấu, chấm điểm, Offering - Đồ thờ cúng, Ornamental tree - Cây cảnh, Pray - Cầu nguyện, lễ bái, Release - Giải phóng, thả,
0%
E8 - U5
共享
共享
共享
由
Thekeyeduvn
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?