call customers - gọi điện thoại cho khách hàng, finish work - hoàn thành công việc, write reports - viết báo cáo, do research - tiến hành nghiên cứu, start work - bắt đầu công việc, make calls - gọi điện thoại, go to meetings - đi họp, answer the phone - trả lời điện thoại, process orders - xử lý đơn hàng, analyze data - phân tích dữ liệu, write emails - viết email, đi công tác - travel for work,

Work collocation review

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: