face(v) - đối mặt với, forum(n) - diễn đàn, prepare - chuẩn bị, midterm test - kiểm tra giữa kỳ, stressful - căng thẳng, Stay calm. - (v)Giữ bình tĩnh., pressure - áp lực, a variety of - nhiều loại, suit - (v)phù hợp, different interest - sở thích khác nhau, as usual - như thường lệ, discuss - (v)thảo luận, plenty of - nhiều=many, creative - (adj)sáng tạo, upload a picture - tải lên một bức ảnh, browse a website - duyệt/lướt qua một trang web, check notifications - kiểm tra thông báo, log on to an account - đăng nhập vào một tài khoản, connect with friends - kết nối với bạn bè, post a video - đăng video, concentrate on - (v)tập trung vào, meet parents' expectation - đáp ứng kỳ vọng của phụ huynh, user- friendly - (a)thân thiện với người dùng, be interested in - quan tâm đến, beforehand - trước, be focused on - tập trung vào, community service - dịch vụ cộng đồng, work together - làm việc cùng nhau, coach - (động từ) huấn luyện, (danh từ)huấn luyện viên, bully - (ĐT) bắt nạt/ (DT) kẻ bắt nạt,
0%
8_3 All
共享
共享
共享
由
Hocthuat3
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?