float/ nổi, elastic band/ dây chun, ruler / thước kẻ , leaf / cái lá, paper clip / kẹp giấy, stream/ dòng suối, shiver / rùng mình, laugh/ cười , bath / tắm .

9.4.K1 Things that float

排行榜

随机卡是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: