6 giờ sáng - 6 am, 8 giờ tối - 8 pm, 12 giờ trưa (at noon) - 12 pm, 3 giờ chiều - 3 pm, 12 giờ đêm - 0 am, năm - year, mùa - season, tháng - month, tuần - week, thứ 2 - monday, ngày 1 tháng 5 - May 1st, 8 giờ - 8 o'clock, 3 tiếng - 3 hours, phút - minute, giây - second, When? - Khi nào? Lúc nào? Hồi nào?, What time is it? - Mấy giờ rồi?, hôm qua - yesterday, hôm nay - today, ngày mai - tomorrow, mùa xuân - spring, mùa hạ- mùa hè - summer, mùa thu - fall- autumn, mùa đông - winter,
0%
TIME
共享
共享
共享
由
Moihaymoc
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?