long term short term - dài hạn / ngắn hạn, foreign direct investment - đầu tư trực tiếp , exacerbate - làm trầm trọng , relocate - di chuyển tới / xây dựng lại, inflow - chảy vào, adverse = nagative - tiêu cực, amenity - đẦY đủ tiện nghi, sustainable development - phát triển bền vững, instability instable - không kiên định / tính ổn định, housing development - sự phát triển nhà ở, fatality or mortality rate - tỷ lệ tử vong, multicultural - đa văn hóa, overpopulated - quá đông dân, population density - mật độ dân số , confront with something facecome up again something - đối mặt , chạm trán , in hope of ving - trong hi vọng làm gì, strain - gánh nặng ,áp lực,
0%
unit3
共享
共享
共享
由
Wolfchanbang09
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?