301. (a) uncouth:, thiếu lễ độ, 302. (a) docile:, dễ bảo, 303. (n) resentment:, sự thù hận = hatred, 304. (n) egalitarian:, sự bình đẳng, 305. (a) discrete =, separate phân chia, 306. (n,v) surmise:, phỏng đoán, ước chừng, 307. (v) indulge:, nuông chiều, 308. (a) somber:, u ám, 309. (v) tweak:, change slightly to make it more effective thay đổi 1 chút để hiệu quả, 310. (a) stymied =, confused, 311. (v) converse:, trò chuyện, trao đổi, 312. (n) encumbrance:, gánh nặng, vướng viu, 313. (v) vindicate:, minh oan, 314. (v) abjure:, chối bỏ (đức tin, tuyên bố), 315. (a) erudite:, uyên bác, 316. (a) prestigious:, danh giá, 317. (adj, NOT noun) novel:, mới mẻ, 318. (n) scrutiny:, sự chi li, chi tiết, 319. (v) articulate:, diễn giải, 320. (v) dissent =, disagree, 321. (adv) hideous:, ugly/ disgusting, 322. (v) assure:, trấn an, 323. (v) plunge:, giảm, 324. (v) inaugurate:, begin/ introduce (a system, a policy), 325. (a) concrete:, cụ thể, 326. (v) reinforce:, củng cố, 327. (a) detached:, tách rời ra khỏi; thờ ơ, ko quan tâm; khách quan (tone, attitude), 328. (v) hinder ; (n) hindrance; =, prevent phòng ngừa, 329. (v) embark =, begin, 330. (n) inception:, sự thai nghén, sự khởi đầu, 331. (n) chauvinist:, sùng bái (đất nước/ giới tính; vd: male-chauvinist: nam quyềcoi thường phụ nữ, tôn sùng nam giới)coi thường phụ nữ, tôn sùng nam giới), 332. (a) intricate =, convoluted = complex = complicated, 333. (a) strident:, the thé, (âm thanh) khó chịu, 334. (n) prudence =, caution: thận trọng, 335. (a) aloof =, isolated, 336. (a) cryptic =, mysterious bí ẩn, 337. (a) belligerent =, aggressive hung dữ, 338. (a) compliant =, tractable = docile = obedient dễ bảo ngoan ngoãn, 339. (a) mercurial:, changeable; whimsical kỳ quái, 340. (n) apathy;, thờ ơ = indifference, 341. (v) reprove:, show disapproval thể hiện k đồng tình, 342. (a) clandestine:, lén lút, giấu giếm = discreet, 343. (n) recourse:, source of help nguồn trợ giúp, 344. (a) superfluous:, dư thừa, 345. (v) compromise:, thỏa hiệp (phải chịu thiệt 1 cái gì đó), 346. (v) eschew = forgo:, kiêng, tránh xa, 347. (n) profusion =, many, 348. (v) condescend:, khinh thường, 349. (v) legitimize:, hợp pháp hóa, 350. (n) jargon:, biệt ngữ (từ chuyên ngành)
0%
m
共享
共享
共享
由
Iloveyouuhihi
GDĐB
ESL
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?