This is - Đây là (một) /đis-iz/, This is a horse - Đây là một con ngựa, These are - Đây là (những) /đi-z-ar/, These are sharks - Đây là những con cá mập, That is - Kia là (một) /đat-iz/, That is a dolphin - Kia là một con cá heo, Those are - Kia là (những) /đơu-z-ar/, Those are camels - Kia là những con lạc đà, What's this ? - Đây là gì ?, It's a zebra - Nó là một con ngựa vằn, What's that ? - Kia là gì ?, It's a giraffe - Nó là một hươu cao cổ, What are these ? - Đây là những gì ?, They're (They are) - Chúng là / đe r/, They're penguins - Chúng là những con chim cánh cụt, What are those ? - Kia là những gì ?, They're crocodiles - Chúng là những con cá sấu, It's a rhino - Nó là một tê giác /rai-nơu/, They're giraffes - Chúng là những hươu cao cổ, They're horses - Chúng là những con ngựa,
0%
this that these those
共享
共享
共享
由
Tuan18ir
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
寻找匹配项
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?