1) 健康 a) khỏe mạnh b) sức khỏe 2) 花花綠綠 a) xinh đẹp b) lòe loẹt 3) 客人 a) bạn mới b) khách 4) 短褲 a) quần ngắn b) áo dài 5) 多少錢 a) từ vựng b) Bao nhiêu tiền? 6) 請問? a) khoẻ không b) Xin hỏi? 7) 鍋子 a) cái nồi b) câu 8) 微笑 a) mỉm cười b) đánh giá 9) 第一客人 a) từ vựng b) vị khách đầu tiên 10) 玩具 a) đồ chơi b) bán rẻ

排行榜

视觉风格

选项

切换模板

恢复自动保存: