đi bộ - Walks, ngồi - Sits, yêu thích - Loves, Chuyến đi - Rides, Bàn chải - Brushes, đánh bắt - Catches, Mèo - Cats, bác sĩ thú y - Vets, Mũ - Hats, Dàn diễn viên - Cast, áo vest - Vest, Cuối cùng - Last, Bóng bay - Balloons, BÁNH QUY - Cookies, Mũ - Hats, Mặt nạ - Masks, bánh mì kẹp - Sandwiches, Hộp - Boxes, Đứa trẻ - Child, Khiên - Shield, Cánh đồng - Field, Thắt lưng - Belt, Muối - Salt, Người lớn - Adult, Tay - Hand, Ao - Pond, Thực vật - Plant, Lều - Tent, Đèn - Lamp, Trại - Camp, Đã làm sạch - Cleaned, Đã chơi - Played, Đã tô màu - Painted, Đã gấp - Folded, Đã đá - Kicked, Đã xem - Watched,
0%
Phonics
共享
共享
共享
由
Vienlee18889
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?