provoke, kích thích, gây ra, advanced, tiên tiến, trình độ cao, artificial intelligence, trí thông minh nhân tạo, chatbot, hộp trò chuyện, programme, lập trình, đặt chương trình, analyse, phân tích, real-time, nhanh chóng, ngay lập tức, effortlessly, một cách dễ dàng, human-like, giống con người, interact, tương tác, activate, kích hoạt, application, sự ứng dụng, sự áp dụng, facial recognition, nhận diện khuôn mặt, virtual, ảo, không có thật, security, an ninh, obsolete, lạc hậu, lỗi thời, replace, thay thế, complicated, phức tạp, logical, hợp lý, có lý, tedious, nhàm chán, accuracy, sự chính xác, disinformation, thông tin sai sự thật, distinguish, phân biệt, potential, tiềm năng, drawback, mặt hạn chế, guide, chỉ dẫn, người chỉ dẫn, hdv, be capable of doing sth, có khả năng làm gì, benefit from sth, hưởng lợi từ điều gì, take over, đảm nhiệm, tiếp quản, entrance, lối vào
0%
Unit6B
共享
共享
由
Mqm36532
L12
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?