look on the bright side - nhìn vào mặt tích cực, look out for each other - để ý quan tâm lẫn nhau, it's really got a lot to offer - nơi đây có tất cả mọi thứ, take some getting used to - cần thời gian để quen với, mixed blessing - sự may mắn mà cũng không may, mind their own business - tự lo việc của mình, mean well - có ý tốt, pickpoket - móc túi, a purse snatcher - kẻ giật túi xách, muggers - cướp (trấn lột), a burglar - kẻ trộm, out of their comfort zone - làm những gì họ không quen làm, let their guard down - không cẩn thận, stand out - dễ bị chú ý, safety in numbers - giảm thiểu rủi ro bằng cacchs đi với người người khác, sizing you up - kiểm tra xem bạn có phải là nạn nhân, striped - có sọc, plaid - họa tiết kẻ ô, short-sleeved - ngắn tay, solid - một màu,
0%
unit5
共享
共享
共享
由
Thienhai
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?