tourism - du lịch, sports tourism - du lịch thể thao, destination - điểm đến, safari - chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã, accommodation - chỗ ở, natural habitat - môi trường sống tự nhiên, well-known - nổi tiếng, holiday maker - người đi nghỉ mát, shopping tourism - du lịch mua sắm, food tourist - khách du lịch ẩm thực, terraced field - ruộng bậc thang, international - quốc tế, domestic - nội địa, package holiday - kỳ nghỉ trọn gói, self-guided tour - tour tự hướng dẫn, trip itinerary - lịch trình chuyến đi, homestay - ở nhà dân, ruinous site - tàn tích, smooth - suôn sẻ, travel agency - công ty du lịch, entrance ticket - vé vào cửa, fixed itinerary - lịch trình cố định, take care of - chăm sóc, condition - điều kiện, tình trạng, reference - tài liệu tham khảo, download - tải xuống, tour list - danh sách tour, travel guide - hướng dẫn du lịch, necessary - cần thiết,
0%
E9 - U8
共享
共享
共享
由
Trinhnhung11018
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?