get off - xuống (xe, tàu), rush hour - giờ cao điểm, rudely push and shove - xô đẩy 1 cách thô lỗ, regular route - tuyến đường thường xuyên, public transportation - phương tiện công cộng, urban area - khu vực thành thị, congested highway - đường cao tốc bị tắc nghẽn, private vehicle - phương tiện cá nhân, get on / into - lên (xe, tàu)_, fuel-efficient vehicle - xe tiết kiệm nhiên liệu, road rage - cơn thịnh nộ trên đường, commuter pass - vé tháng, get stuck in traffic jam - kẹt trong vụ kẹt xe,
0%
LESSON 9. COMMUTING
共享
共享
共享
由
Santilangedu
GDCD
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?