tấm thảm - rug / carpet, tấm hình - photo, bức tranh - painting, cái máy quạt - fan, cái mền - blanket, cái gối - pillow, cái gương - mirror, cái đồng hồ - clock, cái ghế - chair, cái giường - bed, cái bàn - table, cái tủ - cabinet / closet, cái đèn - lamp, con chuột - mouse, cái máy tính - computer, cái viết - pen, cái viết chì - pencil, cuốn sách - book, bàn phím - keyboard, tờ giấy - sheet of paper, cục đá - rock, cái khăn - towel, cái ghế sô-pha - couch,
0%
Classifiers
共享
共享
共享
由
Svffvn
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?