What’s your name? - Bạn tên gì?, I’m….. - Tôi là…., What’s your first name? - Tên chính của bạn là gì ?, What’s your surname? - Họ của bạn là gì?, How do you spell that? - Bạn đánh vần từ đó như thế nào?, Nice to see you - Rất vui được gặp bạn., How are you today? - Hôm nay bạn thế nào?, Not bad! - Không tệ!, Pretty good - Khá tốt, How old are you? - Bạn bao nhiêu tuổi?, I’m…. Years old - Tôi…. tuổi ,
0%
Introduce yourself
共享
共享
共享
由
Dandankhong
Elementary
ESL
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?