infrastructure, cơ sở hạ tầng, cybersecurity, an ninh mạng, integration, tích hơp, automation, tự động hóa, compatibility, khả năng tương thích, backup, bản sao lưu, malfunction, trục trặc, interface, giao diện, install, cài đặt/ lắp đặt, device, thiết bị, access, truy cập, appliance, thiết bị chuyên biệt, feature, tính năng, maintain, duy trì/ bảo trì, cord, dây điện, outlet/ socket, ổ cắm điện, plug, phích cắm, plug, tack, cắm vào (v), warranty, bảo hành, manual, hướng dẫn sử dụng, assemble, lắp ráp
0%
TOEIC 500 - Technology
共享
共享
由
Jadepham86
TOEIC
Tiếng Anh
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?