by post - qua đường bưu điện, fax - điện thư (gửi bản sao trực tiếp qua hệ thống dây điện), envelope - phong bì, postcard - bưu thiếp, reply - hồi đáp, trả lời (tin nhắn, thư từ,…), call back - gọi lại, hang up - cúp máy, operator - người vận hànhtổng đài viên, message - tin nhắn, ring up - reo lên (chuông), art - nghệ thuật, biology - sinh học, chemistry - hóa học, economics - kinh tế học, geography - địa lý, history - lịch sử, IT (Information Technology) - công nghệ thông tin, mathematics - toán học, music - âm nhạc, physics - vật lý, science - khoa học, technology - công nghệ, arithmetic - số học, nature studies - nghiên cứu thiên nhiên, elementary school - trường tiểu học, intermediate school - trường trung cấp, primary school - trường tiểu học, secondary school - trường trung học cơ sở, high school - trường trung học phổ thông, university - trường đại học, college - trường đại học, bell - chuông, blackboard - bảng đen, bookshelf - kệ sách, degree desk - bàn học, note - tờ ghi chú, sổ ghi chú, notice board - bảng ghi chú, pencil case - hộp bút, project - dự án, rubber - cục tẩy, ruler - thước kẻ,
0%
B1-4
共享
共享
共享
由
Lethitrucles080
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?