1) Từ nào mô tả đặc điểm nhỏ? a) Khổng lồ b) Vĩ đại c) Li ti d) Lớn lao 2) Câu nào mô tả cây bàng? a) Cây bàng chạy quanh sân trường mỗi sáng sớm b) Cây bàng giống như một chiếc ghế dài trong lớp học c) Cây bàng biết hát khi có gió thổi. d) Cây bàng có tán lá rộng, mùa hè xanh mướt, mùa đông trơ cành. 3) Câu nào sau đây miêu tả cây phượng đúng và giàu hình ảnh? a) Cây phượng nhỏ xíu, mọc trong chậu để trên bàn học. b) Cây phượng cao lớn, tán lá xòe rộng, mỗi mùa hè lại nở rực hoa đỏ thắm. 4) Câu nào dưới đây có dùng từ chỉ đặc điểm để miêu tả cây? a) Cây phượng nở hoa. b) Cây bàng rụng lá. c) Cây phượng có hoa đỏ rực rỡ. d) Cây me có quả 5) Từ nào sau đây thường dùng để miêu tả màu sắc cây phượng vào mùa hè? a) Xanh thẫm b) Đỏ rực c) Tía hồng d) Vàng ươm 6) Từ nào là từ chỉ đặc điểm của tán cây? a) Xòe rộng b) Rung rinh c) Rụng lá d) Đâm chồi 7) Học sinh tham gia câu lạc bộ để làm gì? a) Ăn uống b) Học Toán c) Vui chơi và rèn luyện năng khiếu d) Ngủ trưa 8) "Câu lạc bộ" trong bài là nơi: a) Các bạn chơi điện thoại b) Các bạn đến tập thể dục c) Các bạn học thêm buổi tối d) Các bạn vui chơi, rèn luyện tài năng và sở thích 9) Câu lạc bộ có lợi ích gì? a) Tham gia câu lạc bộ giúp các bạn rèn luyện kỹ năng và thể hiện sở thích. b) Câu lạc bộ không quan trọng lắm.
0%
TV
共享
共享
共享
由
Iloveyaoi4you
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
随堂测验
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?