artisan - thợ làm nghề thủ công, community - cộng đồng, community helper - người phục vụ cộng đồng, craft village - làng nghề thủ công, cut down on - cắt giảm, delivery person - nhân viên giao hàng, electrician - thợ điện, facilities - cơ sở vật chất, firefighter - lính cứu hỏa, fragrance - hương thơm, function - chức năng, garbage collector - nhân viên dọn vệ sinh, get on with - có quan hệ tốt với, hand down - truyền lại, handicraft - sản phẩm thủ công, look around - ngắm nghía xung quanh, original - nguyên bản, pass down - truyền lại, police officer - cảnh sát, pottery - đồ gốm, preserve - bảo tồn, run out of - hết, cạn kiệt, speciality - đặc sản, suburb - vùng ngoại ô, tourist attraction - điểm du lịch,
0%
unit 1 E9
共享
共享
共享
由
Hoanganhphuc1
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
拼字游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?