appointment - cuộc hẹn, dental (adj) - liên quan đến nha khoa, airport - sân bay, play tennis - chơi quần vợt, office - văn phòng, book the flight - đặt chuyến vé, not 'til - not until: không đến lúc, family party - bữa tiệc gia đình,
0%
Dates - before the lesson
共享
共享
共享
由
Ivyielts
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?