scientist - nhà khoa học, performance - màn biểu diễn, attractive - hấp dẫn, celebrate - ăn mừng, successful - thành công, expect - mong đợi, kỳ vọng, entertainment - sự giải trí, stage - sân khấu, nervous - lo lắng , result - kết quả, project - dự án, hero - người hùng, technology - công nghệ, imagine - tưởng tượng , gorgeous - xinh đẹp ,
0%
Starter - Before lesson
共享
共享
共享
由
Ivyielts
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?