Go straight ahead - đi thẳng, turn left - rẽ trái, turn right - rẽ phải, at the first corner - tại ngã rẽ thứ nhất, go past - đi vượt qua, cross the street - băng qua đường, it's on your right - nó ở bên phải bạn , next to - kế bên, between - ở giữa,
0%
Direction
共享
共享
共享
由
Hoangdieuhuong9
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?