Chào bạn - 你好, Chào buổi sáng - 早上好, Chào buổi chiều - 下午好, Chào buổi tối - 晚上好, Chúc ngủ ngon - 晚安, Bạn khoẻ không? - 你好吗?, Tôi rất khoẻ - 我很好, Tôi không khoẻ - 我不好, Cảm ơn - 谢谢, Tạm biệt - 再见, Chào thầy/ cô - 老师好, Mèo có khoẻ không? - 猫 好不好?, Bạn bè - 朋友, Bạn nói gì? - 你 说 什么?,
0%
Greetings
共享
共享
共享
由
Yukitran1503
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
闪存卡
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?