I could ride a bike when I was six. - Tôi có thể đi xe đạp khi tôi sáu tuổi., She could swim very well. - Cô ấy có thể bơi rất giỏi., I could see the stars last night. - Tôi có thể nhìn thấy các vì sao tối qua., He could play the guitar. - Anh ta có thể chơi đàn ghi-ta., I couldn’t (could not) speak English when I was five. - Tôi không thể nói tiếng Anh khi tôi năm tuổi., He couldn’t find his keys. - Anh ấy không thể tìm thấy chìa khóa của mình., We couldn’t go out because it was raining. - Chúng tôi không thể ra ngoài vì trời đang mưa., They couldn’t see the teacher from the back. - Họ không thể nhìn thấy giáo viên từ phía sau., Could you help me, please? - Bạn có thể giúp tôi được không?, Could I open the window? - Tôi có thể mở cửa sổ được không?, Could we go to the park today? - Chúng ta có thể đi công viên hôm nay không?, Could he play the piano when he was a boy? - Anh ấy có thể chơi đàn piano khi còn nhỏ không?, Could you lend me your pen, please? - Bạn có thể cho tôi mượn cây bút được không?, Could I have a glass of water, please? - Tôi có thể xin một ly nước được không?, Could you tell me the way to the bus stop? - Bạn có thể chỉ cho tôi đường đến trạm xe buýt được không?, Could you speak more slowly, please? - Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?,
0%
Could
共享
共享
共享
由
Biancasalasw
编辑内容
打印
嵌入
更多
作业
排行榜
显示更多
显示更少
此排行榜当前是私人享有。单击
,共享
使其公开。
资源所有者已禁用此排行榜。
此排行榜被禁用,因为您的选择与资源所有者不同。
还原选项
匹配游戏
是一个开放式模板。它不会为排行榜生成分数。
需要登录
视觉风格
字体
需要订阅
选项
切换模板
显示所有
播放活动时将显示更多格式。
打开成绩
复制链接
QR 代码
删除
恢复自动保存:
?